- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
7,190,000 ₫
Thông tin cơ bản của máy cắt cỏ dùng Pin Makita DUR369AZ
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Độ Rộng Lưỡi Cắt | Metal Blade: 255 mm (10″) Nylon Cutting Head: 430 mm (17″) Plastic Blade: 305 mm (12″) |
| Kích thước (L X W X H) | 1,846x628x530 mm (72-1/2″x24-3/4″x20-7/8) |
| Trọng Lượng | 5.9 – 6.3 kg (13.0 – 14.3 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | Metal Blade (3 / 2 / 1): 0 – 7,000 / 0 – 5,500 / 0 – 4,600 Nylon Cutting Head (3 / 2 / 1): 0 – 5,500 / 0 – 5,000 / 0 – 4,600 Plastic Blade (305 mm) (3 / 2 / 1): 0 – 7,000 / 0 – 5,500 / 0 – 4,600 Plastic Blade (255 mm) (3 / 2 / 1): 0 – 5,500 / 0 – 5,000 / 0 – 4,600 |
| Kích Cỡ Trục | M10 x 1.25 LH |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện kèm theo | Bảo vệ lưỡi (457271-4), dây đeo vai (122906-3), lưỡi kim loại 255mm (198345-9), tuýp mở 17 (782238-6), cờ lê hãm đai ốc 4 (783202-0), túi đựng phụ kiện (831304-7) |
| Chưa kèm Pin & sạc |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
Nội dung bài viết
ToggleModels DUR369A, DUR369L and DUR369N là máy cắt cỏ dùng pin
Dùng 2 pin nối tiếp 18V LXT Li-Ion và phát triển dựa trên DUR369N “chuyển từ động cơ sang pin”.
Các đặc điểm và lợi ích chính:
• Công suất đầu ra tối đa 1kW tương tự như máy cắt cỏ động cơ loại 30mL
• Công nghệ tự động diều tốc (ADT) DUR369L
• Công nghệ cảm biến kích hoạt điều tốc (AFT)
3 models có sẵn với các loại tay cầm và bảo vệ khác nhau:
DUR369A: với tay cầm dạng chữ U và bảo vệ tiêu chuẩn
DUR369L: với tay cầm vòng và bảo vệ tiêu chuẩn
DUR369N: với tay cầm vòng và bảo vệ hẹp, được thiết kế dành riêng cho đầu cắt nylon và lưỡi nhựa
| Độ Rộng Lưỡi Cắt | Metal Blade: 255 mm (10″) Nylon Cutting Head: 430 mm (17″) Plastic Blade: 305 mm (12″) |
| Kích thước (L X W X H) | 1,846x628x530 mm (72-1/2″x24-3/4″x20-7/8) |
| Trọng Lượng | 5.9 – 6.3 kg (13.0 – 14.3 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | Metal Blade (3 / 2 / 1): 0 – 7,000 / 0 – 5,500 / 0 – 4,600 Nylon Cutting Head (3 / 2 / 1): 0 – 5,500 / 0 – 5,000 / 0 – 4,600 Plastic Blade (305 mm) (3 / 2 / 1): 0 – 7,000 / 0 – 5,500 / 0 – 4,600 Plastic Blade (255 mm) (3 / 2 / 1): 0 – 5,500 / 0 – 5,000 / 0 – 4,600 |
| Kích Cỡ Trục | M10 x 1.25 LH |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện kèm theo | Bảo vệ lưỡi (457271-4), dây đeo vai (122906-3), lưỡi kim loại 255mm (198345-9), tuýp mở 17 (782238-6), cờ lê hãm đai ốc 4 (783202-0), túi đựng phụ kiện (831304-7) |
| Chưa kèm Pin & sạc |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.