- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
18,999,000 ₫
Thông số cơ bản của máy cưa đa góc trượt dùng Pin Makita DLS211Z
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Góc Xiên | 48° L / 48° R |
| Đường Kính Lưỡi | 305 mm (12″) |
| Kích thước (L X W X H) | 898x690x725 mm (35-1/4″x27-1/4″x28-1/2″) |
| Công Suất/Khả năng Cắt Tối Đa | 90° Miter: 107 x 363 mm (4-1/4″ x 14-1/4″) 90° Miter: 92 x 382 mm (3-5/8″ x 15″) 45° Miter, L/R: 107 x 255 mm (4-1/4″ x 10″) 45° Miter, L/R: 92 x 268 mm (3-5/8″ x 10-1/2″) |
| Góc Vát | 60° L / 60° R |
| Trọng Lượng | 30.7 – 31.3 kg (67.6 – 69.1 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 4,400 |
| Cường độ âm thanh | 103 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 95 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện kèm theo | Ốm mềm (245048-7), bộ kẹp khớp nối ống hút bụi (459249-3), túi chứa bụi (122852-0), bộ kẹp thẳng (126617-2), thước tam giác (762001-3), khóa lục giác 2.5 (783208-8), lưỡi cưa Efficut (B-67452), khóa lục giác 6 (781044-6) |
| Không kèm Pin & Sạc |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
Nội dung bài viết
ToggleModels DLS211, DLS212 305mm (12″) là dòng máy cưa đa góc trượt dùng 2 pin Li-ion 18V. chức năng của nó thì tương tự như LS1219, nhưng tính cơ động cao nhờ công nghệ pin. Đặc điểm và công dụng chính:
• Đường cắt ngọt nhờ vào 2 pin 18V LXT, động cơ không chổi than ,lưỡi cưa tối ưu
• Thiết kế đường trượt hướng về trước cho phép đặt sát tường để tiết kiệm không gian.
• ADT: công nghệ điều tốc tự động theo điều kiện tải
• Cắt chính xác cao với sự hợp nhất thanh dẫn hướng thấp và cao
• Hệ thống tự khởi động không dây (chỉ DLS211)
• Hệ thống thu bụi tuyệt vời
• Nút trước cho phép điều chỉnh góc vát dễ dàng
| Góc Xiên | 48° L / 48° R |
| Đường Kính Lưỡi | 305 mm (12″) |
| Kích thước (L X W X H) | 898x690x725 mm (35-1/4″x27-1/4″x28-1/2″) |
| Công Suất/Khả năng Cắt Tối Đa | 90° Miter: 107 x 363 mm (4-1/4″ x 14-1/4″) 90° Miter: 92 x 382 mm (3-5/8″ x 15″) 45° Miter, L/R: 107 x 255 mm (4-1/4″ x 10″) 45° Miter, L/R: 92 x 268 mm (3-5/8″ x 10-1/2″) |
| Góc Vát | 60° L / 60° R |
| Trọng Lượng | 30.7 – 31.3 kg (67.6 – 69.1 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 4,400 |
| Cường độ âm thanh | 103 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 95 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện kèm theo | Ốm mềm (245048-7), bộ kẹp khớp nối ống hút bụi (459249-3), túi chứa bụi (122852-0), bộ kẹp thẳng (126617-2), thước tam giác (762001-3), khóa lục giác 2.5 (783208-8), lưỡi cưa Efficut (B-67452), khóa lục giác 6 (781044-6) |
| Không kèm Pin & Sạc |

Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.