- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
4,879,000 ₫
Thông tin cơ bản của máy cưa kiếm bằng Pin Makita JR001GZ
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Khả Năng | Pipe : 130 mm (5-1/8″) Wood: 255 mm (10″) |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4025: 457 x 88 x 233 mm (18 x 3-1/2 x 9-1/8″) w/ BL4040: 472 x 88 x 239 mm (18-5/8 x 3-1/2 x 9-3/8″) |
| Độ Xọc | 32 mm (1-1/4″) |
| Trọng Lượng | 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.) |
| Cường độ âm thanh | 96 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 85 dB(A) |
| Nhịp Cắt | High / Low: 0 – 3,000 / 0 – 2,300 |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Cutting Boards: 18.0 m/s² Cutting Wooden Beams: 19.5 m/s² |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Kèm theo máy | Lưỡi cưa đa năng(B-05044), lưỡi cưa kim loại(B-05038), lưỡi cưa gỗ(B-05153), móc treo(127468-6) |
| Chưa kèm Pin & Sạc |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
Nội dung bài viết
Toggle| Khả Năng | Pipe : 130 mm (5-1/8″) Wood: 255 mm (10″) |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4025: 457 x 88 x 233 mm (18 x 3-1/2 x 9-1/8″) w/ BL4040: 472 x 88 x 239 mm (18-5/8 x 3-1/2 x 9-3/8″) |
| Độ Xọc | 32 mm (1-1/4″) |
| Trọng Lượng | 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.) |
| Cường độ âm thanh | 96 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 85 dB(A) |
| Nhịp Cắt | High / Low: 0 – 3,000 / 0 – 2,300 |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Cutting Boards: 18.0 m/s² Cutting Wooden Beams: 19.5 m/s² |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Kèm theo máy | Lưỡi cưa đa năng(B-05044), lưỡi cưa kim loại(B-05038), lưỡi cưa gỗ(B-05153), móc treo(127468-6) |
| Chưa kèm Pin & Sạc |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.