- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
7,770,000 ₫
Thông tin cơ bản của máy đánh bóng bằng pin Makita PV001GZ
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước đế | 180 mm (7″) |
| Đường kính đệm lót | 165 mm (6-1/2″) |
| Tốc độ không tải (RPM) | Bằng cò: 0 – 2,200 |
| Bằng số: 600 – 2,200 | |
| Độ rung | 2.5 m/s2 hoặc nhỏ hơn |
| Độ ồn | 80dB(A) |
| Kích thước | Với BL4020, BL4025: (L x W x H) 516 × 196 × 195mm |
| Với BL4040: (L x W x H) 531 × 196 × 195mm | |
| Với BL4050F, BL4080F: (L x W x H) 550 × 196 × 195mm | |
| Trọng lượng | 3.0 – 4.4 kg (BL4020 – BL4080F) |
| Phụ kiện đi kèm | Chưa kèm Pin & sạc |
| Măng sông 18 (262542-4) | |
| Tay cầm vòng ( 413F67-9) | |
| Tấm đế (743054-1) | |
| Đệm lông cừu 180 (192629-7) | |
| Cờ lê lục giác (783204-6) | |
| Tấm chắn bụi (422871-9) | |
| Tay cầm 36 (158237-4) | |
| Vít M8X25 (266171-5) | |
| Bảo hành | 06 tháng |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
| Kích thước đế | 180 mm (7″) |
| Đường kính đệm lót | 165 mm (6-1/2″) |
| Tốc độ không tải (RPM) | Bằng cò: 0 – 2,200 |
| Bằng số: 600 – 2,200 | |
| Độ rung | 2.5 m/s2 hoặc nhỏ hơn |
| Độ ồn | 80dB(A) |
| Kích thước | Với BL4020, BL4025: (L x W x H) 516 × 196 × 195mm |
| Với BL4040: (L x W x H) 531 × 196 × 195mm | |
| Với BL4050F, BL4080F: (L x W x H) 550 × 196 × 195mm | |
| Trọng lượng | 3.0 – 4.4 kg (BL4020 – BL4080F) |
| Phụ kiện đi kèm | Chưa kèm Pin & sạc |
| Măng sông 18 (262542-4) | |
| Tay cầm vòng ( 413F67-9) | |
| Tấm đế (743054-1) | |
| Đệm lông cừu 180 (192629-7) | |
| Cờ lê lục giác (783204-6) | |
| Tấm chắn bụi (422871-9) | |
| Tay cầm 36 (158237-4) | |
| Vít M8X25 (266171-5) | |
| Bảo hành | 06 tháng |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.