- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
1,810,000 ₫
Thông số cơ bản của máy khoan búa và vặn vít dùng pin Makita HP333DWYB
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Khả năng khoan | Thép: 10mm |
| Gỗ: 28mm | |
| Tường: 8mm | |
| Khả năng đầu cặp | 0.8 – 10 mm |
| Tốc độ đập | Cao: 0 – 22,500 l/p |
| Thấp: 0 – 6,750 l/p | |
| Tốc độ không tải | Cao: 0 – 1,500 v/p |
| Thấp: 0 – 450 v/p | |
| Lực siết tối đa | Cứng: 35 N.m |
| Mềm: 21 N.m | |
| Lực siết khóa tối đa | 32 N.m |
| Kích thước | 168x66x217 mm |
| Trọng lượng | 1.1 kg(BL1015) |
| 1.3 kg(BL1040B) | |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc (DC10WD) |
| Mũi vít (+)(+)(784202-3) | |
| Móc treo(346909-5) | |
| Chưa kèm Pin |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
| Khả năng khoan | Thép: 10mm |
| Gỗ: 28mm | |
| Tường: 8mm | |
| Khả năng đầu cặp | 0.8 – 10 mm |
| Tốc độ đập | Cao: 0 – 22,500 l/p |
| Thấp: 0 – 6,750 l/p | |
| Tốc độ không tải | Cao: 0 – 1,500 v/p |
| Thấp: 0 – 450 v/p | |
| Lực siết tối đa | Cứng: 35 N.m |
| Mềm: 21 N.m | |
| Lực siết khóa tối đa | 32 N.m |
| Kích thước | 168x66x217 mm |
| Trọng lượng | 1.1 kg(BL1015) |
| 1.3 kg(BL1040B) | |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc (DC10WD) |
| Mũi vít (+)(+)(784202-3) | |
| Móc treo(346909-5) | |
| Chưa kèm Pin |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.