- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
6,390,000 ₫
Thông số cơ bản của máy xịt thuốc 4 thì VOLGA F-747 HONDA GX35
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| MODEL | F-747 GX35 |
| Hiệu | VOLGA |
| Động cơ | HONDA GX35T SD |
| Kiểu (Type) | 4 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió, dây cam |
| (Forced air-cooled; 4 strke, single cylinder, belts) | |
| Dung tích xi lanh (cc) (Displacement) | 35.8 |
| ĐK khoảng chạy (mm) (Bore x stroke) | 39.0 x 30.0 mm (1.5 x 1.8 in) |
| Vòng tua (Vòng/ phút) (Engine speed) | 7000 |
| Công suất tối đa (hp) (Max. Output) | 1.6 |
| Hệ thống khởi động/ đánh lửa (Starting/ Ignition system) | Giựt tay/ IC (Recoil starter/ Ignition coil) |
| Hệ thống ly hợp (Uncouple system) | Ly tâm tự động – Bố (Auto centrifugal – Clutch) |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) (Fuel tank capacity) | 0.65 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) (Fuel consumption rate) | 0.48 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 3.33 |
| HỆ THỐNG BƠM PHUN | |
| Bộ bơm (Pump assy) | Bơm thau – Ty thép/ ty sứ Ø 18mm |
| Áp lực phun (kg/cm3) (Pressure Spray) | 18-35 |
| Cần xịt (Spray gun) | 04 béc – 04 nozzles |
| Dung tích thùng thuốc (L) (Chemical tank capacity) | 25 |
| Kích thước thùng thuốc DxRxC (mm) (Package dimension) | 420 x 380 x 660 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 12.5 |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
| MODEL | F-747 GX35 |
| Hiệu | VOLGA |
| Động cơ | HONDA GX35T SD |
| Kiểu (Type) | 4 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió, dây cam |
| (Forced air-cooled; 4 strke, single cylinder, belts) | |
| Dung tích xi lanh (cc) (Displacement) | 35.8 |
| ĐK khoảng chạy (mm) (Bore x stroke) | 39.0 x 30.0 mm (1.5 x 1.8 in) |
| Vòng tua (Vòng/ phút) (Engine speed) | 7000 |
| Công suất tối đa (hp) (Max. Output) | 1.6 |
| Hệ thống khởi động/ đánh lửa (Starting/ Ignition system) | Giựt tay/ IC (Recoil starter/ Ignition coil) |
| Hệ thống ly hợp (Uncouple system) | Ly tâm tự động – Bố (Auto centrifugal – Clutch) |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) (Fuel tank capacity) | 0.65 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) (Fuel consumption rate) | 0.48 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 3.33 |
| HỆ THỐNG BƠM PHUN | |
| Bộ bơm (Pump assy) | Bơm thau – Ty thép/ ty sứ Ø 18mm |
| Áp lực phun (kg/cm3) (Pressure Spray) | 18-35 |
| Cần xịt (Spray gun) | 04 béc – 04 nozzles |
| Dung tích thùng thuốc (L) (Chemical tank capacity) | 25 |
| Kích thước thùng thuốc DxRxC (mm) (Package dimension) | 420 x 380 x 660 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 12.5 |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.