- Chuyển phát nhanh tại nhà toàn quốc
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt tận tình
7,590,000 ₫
Máy cắt cỏ 2 thì là thiết bị quen thuộc với người nông dân, thường được dùng để: Cắt cỏ, phát hoang bụi rậm, xạc cỏ, xới đất và bơm nước khi được kết nối với các linh kiện tương ứng.
Thông số cơ bản của máy cắt cỏ 2 thì KAWASAKI TJ53E
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ĐỘNG CƠ | TJ53E |
| Kiểu (Type) | 2 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió |
| (2-stroke, single cylinder, forced air-cooled) | |
| Hệ thống khởi động / đánh lửa | Giựt tay / IC |
| (Starting / ignition system) | (Recoil starter / Ignition coil) |
| Dung tích xilanh (cc) (Displacement) | 53.2 |
| Đường kính khoản chạy (mm) (Bore x stroke) | 44 x 35 |
| Vòng tua (vòng/phút)(Engine speed) | 8500 |
| Công suất tối đa (hp) (Max.output) | 2.68 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) (Fuel tank capacity) | 1.1 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 4.5 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| Hệ thống ly hợp (Uncouple system) | Ly tâm tự động – Bố |
| (Auto centrifugal – Clutch) | |
| Ống nhôm (mm) (Aluminium Pipe assy) | 1500-Ø28 |
| Ruột cáp (mm) (Length shaft) | 1530 |
| Đầu cắt (mm) (Gearcase assy) | Ø28-9T |
| Lưỡi cắt (mm) (Blade) | 2T – 305 x 1.6 x 25.4 |
| Kích thước thùng (DxRxC) (mm) (Package dimension) | 1650 x 160 x 130 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 8.9 |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng |
THÔNG TIN XUẤT HÓA ĐƠN
Tên xuất hóa đơn:
Đơn vị tính:
Thuế VAT (%):
Nhận hàng - Kiểm tra hàng - Thanh toán tại nhà
Bảo hành chính hãng Toàn Quốc
Hotline: 0708 92 88 98
| ĐỘNG CƠ | TJ53E |
| Kiểu (Type) | 2 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió |
| (2-stroke, single cylinder, forced air-cooled) | |
| Hệ thống khởi động / đánh lửa | Giựt tay / IC |
| (Starting / ignition system) | (Recoil starter / Ignition coil) |
| Dung tích xilanh (cc) (Displacement) | 53.2 |
| Đường kính khoản chạy (mm) (Bore x stroke) | 44 x 35 |
| Vòng tua (vòng/phút)(Engine speed) | 8500 |
| Công suất tối đa (hp) (Max.output) | 2.68 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) (Fuel tank capacity) | 1.1 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 4.5 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| Hệ thống ly hợp (Uncouple system) | Ly tâm tự động – Bố |
| (Auto centrifugal – Clutch) | |
| Ống nhôm (mm) (Aluminium Pipe assy) | 1500-Ø28 |
| Ruột cáp (mm) (Length shaft) | 1530 |
| Đầu cắt (mm) (Gearcase assy) | Ø28-9T |
| Lưỡi cắt (mm) (Blade) | 2T – 305 x 1.6 x 25.4 |
| Kích thước thùng (DxRxC) (mm) (Package dimension) | 1650 x 160 x 130 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 8.9 |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng |
Không có bình luận nào
No account yet?
Create an Account
Chưa có đánh giá nào.